/ stʌŋ / Add to word list past simple and past participle of sting (Định nghĩa của stung từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
stung nghĩa là gì? Xem định nghĩa chi tiết, phiên âm, ví dụ thực tế, từ đồng nghĩa, trái nghĩa và cách dùng stung.
Từ "stung" là dạng quá khứ của động từ "sting", thường gặp trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về trải nghiệm cá nhân hoặc chú trọng vào cảm giác, tình huống liên quan đến sự đau đớn.
Stung là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary
Cùng tìm hiểu ý nghĩa của từ stung trong tiếng Việt và cách sử dụng trong thực tiễn. Bao gồm idioms, collocations, synonyms và các câu ví dụ.
his conscience stung him — lương tâm day dứt ai ta his conscience stung him — lương tâm day dứt ai ta (Từ lóng) ( (thường) dạng bị động) bán đắt cho ai, bóp ai lừa bịp. he got stung on that deal — hắn bị bịp trong việc mua bán đó he got stung on that deal — hắn bị bịp trong việc mua ...
Chủ đề stung là gì "Stung" là một từ tiếng Anh thú vị mang nhiều nghĩa cả đen lẫn bóng, thường dùng trong giao tiếp hằng ngày và văn viết. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ "Stung là gì", cách sử dụng trong từng ngữ cảnh và ví dụ minh họa dễ hiểu.
Stung Là Gì? Cách Dùng, Ví Dụ Và Ý Nghĩa Của Từ Stung Trong Tiếng Anh